|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 31/08/2026
| 7FR 13FR 11FR 15FR 3FR 5FR | |
| ĐB | 35644 |
| 1 | 44080 |
| 2 |
78984
50748
|
| 3 |
89513
30669
56530
96863
99520
17862
|
| 4 |
4957
1095
3729
9646
|
| 5 |
5516
8263
4726
6107
8216
8450
|
| 6 |
878
021
893
|
| 7 |
77
34
70
20
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3/3-64 | 9/9-53 | 15/15-40 | 0/22-38 | 4/4-35 | 12/12-43 | 11/11-36 | 6/6-57 | 1/5-29 | 2/12-36 |
| Đầu | 30/29-49 | 8/8-70 | 0/11-49 | 3/3-49 | 1/3-63 | 22/22-49 | 4/4-42 | 2/14-38 | 7/7-40 | 16/16-53 |
| Đuôi | 7/7-35 | 0/5-63 | 2/21-43 | 10/10-56 | 1/17-48 | 5/5-42 | 16/16-56 | 3/3-56 | 4/4-39 | 15/15-51 |
| Bằng | 1/9-70 | |||||||||
| Lệch | 2/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2,2,3,5,7,8 | 0 |
| 1 | 3,6,6 | 2 | 1 |
| 2 | 0,0,1,6,9 | 6 | 2 |
| 3 | 0,4 | 1,6,6,9 | 3 |
| 4 | 4,6,8 | 3,4,8 | 4 |
| 5 | 0,7 | 9 | 5 |
| 6 | 2,3,3,9 | 1,1,2,4 | 6 |
| 7 | 0,7,8 | 0,5,7 | 7 |
| 8 | 0,4 | 4,7 | 8 |
| 9 | 3,5 | 2,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)