|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14887 | 66771 | |||||
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 31/07/2026
| 2ED 3ED 13ED 6ED 10ED 8ED | |
| ĐB | 41710 |
| 1 | 16959 |
| 2 |
10739
60924
|
| 3 |
41368
90811
63123
98424
67441
83952
|
| 4 |
6052
8854
7635
5079
|
| 5 |
0313
1998
4305
5739
5938
7735
|
| 6 |
515
155
117
|
| 7 |
15
90
04
83
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 2/4-53 | 16/16-40 | 21/21-38 | 30/31-31 | 1/4-43 | 26/26-36 | 3/3-57 | 20/20-26 | 0/9-36 |
| Đầu | 0/4-49 | 2/4-70 | 1/6-49 | 3/3-49 | 19/19-63 | 10/10-49 | 17/17-42 | 12/12-38 | 4/4-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 2/6-35 | 22/22-63 | 30/32-43 | 1/12-56 | 3/3-48 | 24/24-42 | 6/6-56 | 19/19-56 | 8/8-39 | 0/15-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 1,9 | 0 |
| 1 | 0,1,3,5,5,7 | 1,4 | 1 |
| 2 | 3,4,4 | 5,5 | 2 |
| 3 | 5,5,8,9,9 | 1,2,8 | 3 |
| 4 | 1 | 0,2,2,5 | 4 |
| 5 | 2,2,4,5,9 | 0,1,1,3,3,5 | 5 |
| 6 | 8 | - | 6 |
| 7 | 9 | 1 | 7 |
| 8 | 3 | 3,6,9 | 8 |
| 9 | 0,8 | 3,3,5,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14887 | 66771 | |||||
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)