|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32964 | ||||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 31/05/2026
| 7BG 4BG 9BG 10BG 20BG 13BG 8BG 19BG | |
| ĐB | 24042 |
| 1 | 81440 |
| 2 |
92978
42290
|
| 3 |
08957
47417
27063
98331
40860
88797
|
| 4 |
7717
7829
5183
4559
|
| 5 |
6081
6150
1112
6923
8303
9866
|
| 6 |
320
652
359
|
| 7 |
73
39
81
84
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29/29-64 | 19/19-53 | 6/6-40 | 9/9-38 | 5/5-29 | 4/4-43 | 1/18-36 | 2/11-57 | 0/20-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 8/8-49 | 5/5-70 | 9/9-49 | 10/10-49 | 1/21-63 | 0/8-49 | 12/12-42 | 30/31-38 | 7/7-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 6/6-63 | 1/21-43 | 0/14-56 | 3/3-48 | 11/11-42 | 30/37-56 | 21/21-56 | 12/12-39 | 10/10-51 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2,4,5,6,9 | 0 |
| 1 | 2,7,7 | 3,8,8 | 1 |
| 2 | 0,3,9 | 1,4,5 | 2 |
| 3 | 1,9 | 0,2,6,7,8 | 3 |
| 4 | 0,2 | 8 | 4 |
| 5 | 0,2,7,9,9 | - | 5 |
| 6 | 0,3,6 | 6 | 6 |
| 7 | 3,8 | 1,1,5,9 | 7 |
| 8 | 1,1,3,4 | 7 | 8 |
| 9 | 0,7 | 2,3,5,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32964 | ||||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)