|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 31/03/2026
| 4YQ 5YQ 1YQ 12YQ 8YQ 14YQ 16YQ 11YQ | |
| ĐB | 11591 |
| 1 | 46549 |
| 2 |
20316
15526
|
| 3 |
47620
89503
71174
31267
73656
65742
|
| 4 |
4748
4380
8979
0977
|
| 5 |
9613
2808
6091
0705
8330
7200
|
| 6 |
345
847
831
|
| 7 |
70
18
23
78
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 11/11-53 | 3/3-40 | 2/11-38 | 7/7-29 | 8/8-43 | 6/6-36 | 19/19-57 | 1/24-26 | 27/27-29 |
| Đầu | 30/37-49 | 12/12-70 | 7/7-49 | 0/7-49 | 1/11-63 | 19/19-49 | 2/12-42 | 20/20-38 | 6/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 20/20-35 | 4/4-63 | 7/7-43 | 9/9-56 | 1/3-48 | 16/16-42 | 3/3-56 | 0/14-56 | 6/6-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 1/29-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,5,8 | 0,2,3,7,8 | 0 |
| 1 | 3,6,8 | 3,9,9 | 1 |
| 2 | 0,3,6 | 4 | 2 |
| 3 | 0,1 | 0,1,2 | 3 |
| 4 | 2,5,7,8,9 | 7 | 4 |
| 5 | 6 | 0,4 | 5 |
| 6 | 7 | 1,2,5 | 6 |
| 7 | 0,4,7,8,9 | 4,6,7 | 7 |
| 8 | 0 | 0,1,4,7 | 8 |
| 9 | 1,1 | 4,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)