|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | ||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 31/01/2026
| 20UF 1UF 17UF 5UF 16UF 2UF 13UF 8UF | |
| ĐB | 42754 |
| 1 | 61405 |
| 2 |
48285
19114
|
| 3 |
63110
04075
60220
89022
77279
42944
|
| 4 |
9182
5276
3737
0947
|
| 5 |
9007
2156
2640
4549
0879
4558
|
| 6 |
813
258
481
|
| 7 |
77
51
67
47
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 2/23-40 | 8/8-38 | 0/3-29 | 7/7-43 | 18/18-36 | 3/3-57 | 1/7-26 | 5/5-29 |
| Đầu | 30/29-49 | 1/5-70 | 8/8-49 | 11/11-49 | 2/3-63 | 5/5-49 | 0/8-42 | 4/4-38 | 9/9-40 | 24/24-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 3/3-63 | 12/12-43 | 14/14-56 | 5/5-48 | 6/6-42 | 15/15-56 | 1/17-56 | 0/13-39 | 29/29-49 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7 | 1,2,4 | 0 |
| 1 | 0,3,4 | 5,8 | 1 |
| 2 | 0,2 | 2,8 | 2 |
| 3 | 7 | 1 | 3 |
| 4 | 0,4,7,7,9 | 1,4,5 | 4 |
| 5 | 1,4,6,8,8 | 0,7,8 | 5 |
| 6 | 7 | 5,7 | 6 |
| 7 | 5,6,7,9,9 | 0,3,4,4,6,7 | 7 |
| 8 | 1,2,5 | 5,5 | 8 |
| 9 | - | 4,7,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 | ||
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)