|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/10/2024
| 5VC 10VC 1VC 8VC 16VC 13VC 6VC 4VC | |
| ĐB | 28897 |
| 1 | 29263 |
| 2 |
39429
26528
|
| 3 |
35672
89981
99642
71216
55778
58740
|
| 4 |
7706
8092
9244
5623
|
| 5 |
5078
8588
6956
3740
0877
5168
|
| 6 |
241
166
754
|
| 7 |
49
63
19
01
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/8-64 | 14/14-53 | 4/4-40 | 3/3-38 | 0/15-29 | 12/12-43 | 7/7-36 | 8/8-57 | 2/8-26 | 13/13-36 |
| Đầu | 15/15-49 | 2/9-70 | 1/6-49 | 4/4-49 | 5/5-63 | 0/9-49 | 13/13-42 | 3/3-38 | 20/20-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 27/27-63 | 20/20-43 | 9/9-56 | 12/12-48 | 8/8-42 | 3/3-56 | 2/4-56 | 1/3-39 | 0/3-51 |
| Bằng | 10/10-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 4,4 | 0 |
| 1 | 6,9 | 0,4,8 | 1 |
| 2 | 3,8,9 | 4,7,9 | 2 |
| 3 | - | 2,6,6 | 3 |
| 4 | 0,0,1,2,4,9 | 4,5 | 4 |
| 5 | 4,6 | - | 5 |
| 6 | 3,3,6,8 | 0,1,5,6 | 6 |
| 7 | 2,7,8,8 | 7,9 | 7 |
| 8 | 1,8 | 2,6,7,7,8 | 8 |
| 9 | 2,7 | 1,2,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)