|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 39511 | 50066 | 24037 | 61435 | |||
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/09/2026
| 14HB 10HB 8HB 15HB 2HB 12HB | |
| ĐB | 95242 |
| 1 | 82585 |
| 2 |
24297
13691
|
| 3 |
09006
92188
16348
26272
60098
01271
|
| 4 |
9323
6991
2485
0001
|
| 5 |
6672
3984
2140
5302
3225
6175
|
| 6 |
730
611
160
|
| 7 |
17
63
60
90
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 0/6-53 | 28/28-40 | 13/13-38 | 10/10-35 | 6/6-43 | 2/4-36 | 21/21-57 | 1/14-29 | 22/22-36 |
| Đầu | 1/7-49 | 4/4-70 | 10/10-49 | 6/6-49 | 2/13-63 | 3/3-49 | 7/7-42 | 5/5-38 | 0/21-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 3/3-63 | 2/3-43 | 0/4-56 | 16/16-48 | 4/4-42 | 8/8-56 | 14/14-56 | 1/10-39 | 17/17-51 |
| Bằng | 10/10-70 | |||||||||
| Lệch | 0/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,6 | 3,4,6,6,9 | 0 |
| 1 | 1,7 | 0,1,7,9,9 | 1 |
| 2 | 3,5 | 0,4,7,7 | 2 |
| 3 | 0 | 2,6 | 3 |
| 4 | 0,2,8 | 8 | 4 |
| 5 | - | 2,7,8,8 | 5 |
| 6 | 0,0,3 | 0 | 6 |
| 7 | 1,2,2,5 | 1,9 | 7 |
| 8 | 4,5,5,8 | 4,8,9 | 8 |
| 9 | 0,1,1,7,8 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 39511 | 50066 | 24037 | 61435 | |||
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)