|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/08/2026
| 11FQ 4FQ 10FQ 8FQ 1FQ 13FQ | |
| ĐB | 83772 |
| 1 | 68785 |
| 2 |
50518
27452
|
| 3 |
57053
92810
56241
65128
33811
42264
|
| 4 |
4753
1152
6777
3507
|
| 5 |
9460
2913
3232
2999
3670
5129
|
| 6 |
939
751
594
|
| 7 |
66
21
34
78
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3/3-64 | 9/9-53 | 15/15-40 | 0/22-38 | 4/4-35 | 12/12-43 | 11/11-36 | 6/6-57 | 1/5-29 | 2/12-36 |
| Đầu | 30/29-49 | 8/8-70 | 0/11-49 | 3/3-49 | 1/3-63 | 22/22-49 | 4/4-42 | 2/14-38 | 7/7-40 | 16/16-53 |
| Đuôi | 7/7-35 | 0/5-63 | 2/21-43 | 10/10-56 | 1/17-48 | 5/5-42 | 16/16-56 | 3/3-56 | 4/4-39 | 15/15-51 |
| Bằng | 1/9-70 | |||||||||
| Lệch | 2/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1,6,7 | 0 |
| 1 | 0,1,3,8 | 1,2,4,5 | 1 |
| 2 | 1,8,9 | 3,5,5,7 | 2 |
| 3 | 2,4,9 | 1,5,5 | 3 |
| 4 | 1 | 3,6,9 | 4 |
| 5 | 1,2,2,3,3 | 8 | 5 |
| 6 | 0,4,6 | 6 | 6 |
| 7 | 0,2,7,8 | 0,7 | 7 |
| 8 | 5 | 1,2,7 | 8 |
| 9 | 4,9 | 2,3,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)