|
|
ĐB |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
4 |
|
5 |
|
6 |
|
7 |
|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|
78285 | 57006 | |||||
28997 | 23077 | 80770 | 49130 | 80249 | 53892 | 61135 |
45071 | 77675 | 12421 | 77116 | 07177 | 60194 | 85091 |
66945 | 68250 | 41034 | 94127 | 20534 | 18222 | 69757 |
10593 | 74244 | 81652 | 25492 | 12712 | 74830 | 68239 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/08/2025
11MQ 9MQ 5MQ 4MQ 3MQ 1MQ | |
ĐB | 74830 |
1 | 38949 |
2 |
31386
61673
|
3 |
77669
57975
78562
88769
98566
83442
|
4 |
4260
5710
5336
5918
|
5 |
9087
0520
1010
5502
1046
0957
|
6 |
534
403
832
|
7 |
27
39
04
31
|
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | 14/14-64 | 3/3-53 | 0/5-35 | 1/12-38 | 8/8-29 | 12/12-43 | 27/27-36 | 4/4-57 | 5/5-26 | 10/10-29 |
Đầu | 28/28-49 | 2/14-70 | 8/8-49 | 0/7-49 | 5/5-63 | 4/4-49 | 30/34-42 | 16/16-38 | 29/29-37 | 3/3-53 |
Đuôi | 1/10-35 | 14/14-63 | 2/3-42 | 6/6-56 | 5/5-35 | 13/13-42 | 17/17-56 | 7/7-56 | 30/34-39 | 0/22-49 |
Bằng | 5/5-70 | |||||||||
Lệch | 10/10-42 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2,3,4 | 1,1,2,3,6 | 0 |
1 | 0,0,8 | 3 | 1 |
2 | 0,7 | 0,3,4,6 | 2 |
3 | 0,1,2,4,6,9 | 0,7 | 3 |
4 | 2,6,9 | 0,3 | 4 |
5 | 7 | 7 | 5 |
6 | 0,2,6,9,9 | 3,4,6,8 | 6 |
7 | 3,5 | 2,5,8 | 7 |
8 | 6,7 | 1 | 8 |
9 | - | 3,4,6,6 | 9 |
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|
78285 | 57006 | |||||
28997 | 23077 | 80770 | 49130 | 80249 | 53892 | 61135 |
45071 | 77675 | 12421 | 77116 | 07177 | 60194 | 85091 |
66945 | 68250 | 41034 | 94127 | 20534 | 18222 | 69757 |
10593 | 74244 | 81652 | 25492 | 12712 | 74830 | 68239 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
---|---|---|
Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
Giải 4 | 600 | 400.000 |
Giải 5 | 900 | 200.000 |
Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)