|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 | ||
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/07/2026
| 13EC 6EC 5EC 15EC 14EC 2EC | |
| ĐB | 50834 |
| 1 | 84097 |
| 2 |
64819
62447
|
| 3 |
61775
30726
74821
58590
77840
38587
|
| 4 |
4484
0727
5505
4929
|
| 5 |
1892
5908
8059
9584
1035
8612
|
| 6 |
595
664
809
|
| 7 |
06
82
36
90
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/4-64 | 1/4-53 | 13/13-40 | 18/18-38 | 30/29-29 | 3/3-43 | 23/23-36 | 0/3-57 | 17/17-26 | 7/7-36 |
| Đầu | 2/16-49 | 4/4-70 | 5/5-49 | 0/5-49 | 16/16-63 | 7/7-49 | 14/14-42 | 9/9-38 | 1/19-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 2/6-35 | 19/19-63 | 30/30-43 | 1/12-56 | 0/6-48 | 21/21-42 | 3/3-56 | 16/16-56 | 5/5-39 | 13/13-51 |
| Bằng | 2/14-70 | |||||||||
| Lệch | 1/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,8,9 | 4,9,9 | 0 |
| 1 | 2,9 | 2 | 1 |
| 2 | 1,6,7,9 | 1,8,9 | 2 |
| 3 | 4,5,6 | - | 3 |
| 4 | 0,7 | 3,6,8,8 | 4 |
| 5 | 9 | 0,3,7,9 | 5 |
| 6 | 4 | 0,2,3 | 6 |
| 7 | 5 | 2,4,8,9 | 7 |
| 8 | 2,4,4,7 | 0 | 8 |
| 9 | 0,0,2,5,7 | 0,1,2,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 | ||
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)