|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/05/2026
| 3BF 13BF 10BF 14BF 8BF 12BF | |
| ĐB | 17743 |
| 1 | 28426 |
| 2 |
92872
48102
|
| 3 |
61544
92103
81473
89000
52547
50259
|
| 4 |
7359
6209
6660
6208
|
| 5 |
6485
5114
9246
9191
3480
6885
|
| 6 |
324
373
168
|
| 7 |
51
56
96
44
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27/27-64 | 17/17-53 | 4/4-40 | 7/7-38 | 3/3-29 | 2/13-43 | 18/18-36 | 0/11-57 | 19/19-26 | 1/3-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 7/7-49 | 8/8-49 | 0/21-63 | 1/8-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 5/5-40 | 15/15-53 |
| Đuôi | 2/20-35 | 4/4-63 | 21/21-43 | 0/14-56 | 1/4-48 | 9/9-42 | 30/33-56 | 19/19-56 | 10/10-39 | 8/8-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 2/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,3,8,9 | 0,6,8 | 0 |
| 1 | 4 | 5,9 | 1 |
| 2 | 4,6 | 0,7 | 2 |
| 3 | - | 0,4,7,7 | 3 |
| 4 | 3,4,4,6,7 | 1,2,4,4 | 4 |
| 5 | 1,6,9,9 | 8,8 | 5 |
| 6 | 0,8 | 2,4,5,9 | 6 |
| 7 | 2,3,3 | 4 | 7 |
| 8 | 0,5,5 | 0,6 | 8 |
| 9 | 1,6 | 0,5,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)