|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 | ||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/04/2026
| 2ZE 13ZE 1ZE 10ZE 6ZE 15ZE | |
| ĐB | 82075 |
| 1 | 36057 |
| 2 |
15774
56957
|
| 3 |
35292
04025
54556
19779
55983
32357
|
| 4 |
8296
0013
0284
2330
|
| 5 |
9054
6999
6997
5730
4051
4344
|
| 6 |
006
621
473
|
| 7 |
30
19
98
74
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 17/17-53 | 0/6-40 | 6/6-38 | 3/3-29 | 1/13-43 | 10/10-36 | 11/11-57 | 5/5-26 | 2/13-36 |
| Đầu | 18/18-49 | 5/5-70 | 4/4-49 | 7/7-49 | 8/8-63 | 2/9-49 | 1/14-42 | 0/5-38 | 23/23-40 | 10/10-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 30/29-63 | 23/23-43 | 12/12-56 | 2/12-48 | 0/10-42 | 6/6-56 | 5/5-56 | 4/4-39 | 1/3-51 |
| Bằng | 13/13-70 | |||||||||
| Lệch | 17/17-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3,3,3 | 0 |
| 1 | 3,9 | 2,5 | 1 |
| 2 | 1,5 | 9 | 2 |
| 3 | 0,0,0 | 1,7,8 | 3 |
| 4 | 4 | 4,5,7,7,8 | 4 |
| 5 | 1,4,6,7,7,7 | 2,7 | 5 |
| 6 | - | 0,5,9 | 6 |
| 7 | 3,4,4,5,9 | 5,5,5,9 | 7 |
| 8 | 3,4 | 9 | 8 |
| 9 | 2,6,7,8,9 | 1,7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 | ||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)