|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 30/03/2026
| 5YR 9YR 1YR 18YR 12YR 11YR 2YR 20YR | |
| ĐB | 64464 |
| 1 | 41265 |
| 2 |
35323
13001
|
| 3 |
87361
16446
88711
90431
88072
67627
|
| 4 |
3503
4562
6592
8933
|
| 5 |
5861
8919
8028
3677
1240
7438
|
| 6 |
476
413
928
|
| 7 |
20
34
07
62
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 11/11-53 | 3/3-40 | 2/11-38 | 7/7-29 | 8/8-43 | 6/6-36 | 19/19-57 | 1/24-26 | 27/27-29 |
| Đầu | 30/37-49 | 12/12-70 | 7/7-49 | 0/7-49 | 1/11-63 | 19/19-49 | 2/12-42 | 20/20-38 | 6/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 20/20-35 | 4/4-63 | 7/7-43 | 9/9-56 | 1/3-48 | 16/16-42 | 3/3-56 | 0/14-56 | 6/6-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 1/29-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,7 | 2,4 | 0 |
| 1 | 1,3,9 | 0,1,3,6,6 | 1 |
| 2 | 0,3,7,8,8 | 6,6,7,9 | 2 |
| 3 | 1,3,4,8 | 0,1,2,3 | 3 |
| 4 | 0,6 | 3,6 | 4 |
| 5 | - | 6 | 5 |
| 6 | 1,1,2,2,4,5 | 4,7 | 6 |
| 7 | 2,6,7 | 0,2,7 | 7 |
| 8 | - | 2,2,3 | 8 |
| 9 | 2 | 1 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38249 | 51951 | 81336 | ||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)