|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 29/09/2026
| 8HA 12HA 14HA 13HA 2HA 7HA | |
| ĐB | 05651 |
| 1 | 08389 |
| 2 |
72814
46429
|
| 3 |
61403
53225
12186
68865
70733
05305
|
| 4 |
0985
7902
1519
9746
|
| 5 |
2966
2437
6169
6077
5155
7323
|
| 6 |
873
010
575
|
| 7 |
63
19
26
67
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/21-64 | 4/4-53 | 25/25-40 | 10/10-38 | 7/7-35 | 3/3-43 | 0/4-36 | 18/18-57 | 13/13-29 | 19/19-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 1/8-70 | 7/7-49 | 3/3-49 | 13/13-63 | 0/16-49 | 4/4-42 | 2/27-38 | 19/19-40 | 5/5-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 0/16-63 | 3/3-43 | 2/35-56 | 13/13-48 | 1/18-42 | 5/5-56 | 11/11-56 | 9/9-39 | 14/14-51 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,5 | 1 | 0 |
| 1 | 0,4,9,9 | 5 | 1 |
| 2 | 3,5,6,9 | 0 | 2 |
| 3 | 3,7 | 0,2,3,6,7 | 3 |
| 4 | 6 | 1 | 4 |
| 5 | 1,5 | 0,2,5,6,7,8 | 5 |
| 6 | 3,5,6,7,9 | 2,4,6,8 | 6 |
| 7 | 3,5,7 | 3,6,7 | 7 |
| 8 | 5,6,9 | - | 8 |
| 9 | - | 1,1,2,6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)