|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 29/06/2026
| 11CR 1CR 7CR 2CR 9CR 17CR 15CR 19CR | |
| ĐB | 37642 |
| 1 | 47110 |
| 2 |
81418
41783
|
| 3 |
28815
70574
27729
66429
04690
34208
|
| 4 |
3076
9255
1860
8838
|
| 5 |
5877
1562
7701
6084
7290
1945
|
| 6 |
244
631
879
|
| 7 |
94
08
93
70
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7/7-64 | 9/9-53 | 14/14-40 | 13/13-38 | 0/3-29 | 12/12-43 | 1/4-36 | 2/12-57 | 3/3-26 | 8/8-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 5/5-70 | 28/28-49 | 7/7-49 | 1/28-63 | 2/4-49 | 0/9-42 | 25/25-38 | 9/9-40 | 23/23-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 6/6-63 | 1/9-43 | 3/3-56 | 4/4-48 | 11/11-42 | 5/5-56 | 7/7-56 | 0/19-39 | 18/18-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,8 | 1,6,7,9,9 | 0 |
| 1 | 0,5,8 | 0,3 | 1 |
| 2 | 9,9 | 4,6 | 2 |
| 3 | 1,8 | 8,9 | 3 |
| 4 | 2,4,5 | 4,7,8,9 | 4 |
| 5 | 5 | 1,4,5 | 5 |
| 6 | 0,2 | 7 | 6 |
| 7 | 0,4,6,7,9 | 7 | 7 |
| 8 | 3,4 | 0,0,1,3 | 8 |
| 9 | 0,0,3,4 | 2,2,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)