|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 29/05/2026
| 15BE 11BE 14BE 5BE 2BE 9BE | |
| ĐB | 77954 |
| 1 | 82949 |
| 2 |
19245
37851
|
| 3 |
34384
90328
88871
45255
52778
50834
|
| 4 |
8910
7395
2718
8257
|
| 5 |
3246
9921
5398
6029
6441
1810
|
| 6 |
098
778
418
|
| 7 |
17
16
66
83
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27/27-64 | 17/17-53 | 4/4-40 | 7/7-38 | 3/3-29 | 2/13-43 | 18/18-36 | 0/11-57 | 19/19-26 | 1/3-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 7/7-49 | 8/8-49 | 0/21-63 | 1/8-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 5/5-40 | 15/15-53 |
| Đuôi | 2/20-35 | 4/4-63 | 21/21-43 | 0/14-56 | 1/4-48 | 9/9-42 | 30/33-56 | 19/19-56 | 10/10-39 | 8/8-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 2/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1,1 | 0 |
| 1 | 0,0,6,7,8,8 | 2,4,5,7 | 1 |
| 2 | 1,8,9 | - | 2 |
| 3 | 4 | 8 | 3 |
| 4 | 1,5,6,9 | 3,5,8 | 4 |
| 5 | 1,4,5,7 | 4,5,9 | 5 |
| 6 | 6 | 1,4,6 | 6 |
| 7 | 1,8,8 | 1,5 | 7 |
| 8 | 3,4 | 1,1,2,7,7,9,9 | 8 |
| 9 | 5,8,8 | 2,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)