|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12944 | 29737 | 02855 | ||||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 29/04/2026
| 13ZF 10ZF 4ZF 17ZF 18ZF 7ZF 2ZF 11ZF | |
| ĐB | 86569 |
| 1 | 66320 |
| 2 |
56144
85128
|
| 3 |
28242
61475
96836
01666
86733
63941
|
| 4 |
7387
2584
9839
4387
|
| 5 |
9817
9050
0924
7760
6055
4148
|
| 6 |
277
058
312
|
| 7 |
72
46
69
18
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/4-64 | 19/19-53 | 2/6-40 | 8/8-38 | 5/5-29 | 0/13-43 | 12/12-36 | 13/13-57 | 7/7-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 20/20-49 | 7/7-70 | 6/6-49 | 0/7-49 | 10/10-63 | 4/4-49 | 3/3-42 | 2/5-38 | 25/25-40 | 12/12-53 |
| Đuôi | 20/20-35 | 30/31-63 | 0/24-43 | 14/14-56 | 4/4-48 | 2/10-42 | 8/8-56 | 1/5-56 | 6/6-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 15/15-70 | |||||||||
| Lệch | 19/19-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2,5,6 | 0 |
| 1 | 2,7,8 | 4 | 1 |
| 2 | 0,4,8 | 1,4,7 | 2 |
| 3 | 3,6,9 | 3 | 3 |
| 4 | 1,2,4,6,8 | 2,4,8 | 4 |
| 5 | 0,5,8 | 5,7 | 5 |
| 6 | 0,6,9,9 | 3,4,6 | 6 |
| 7 | 2,5,7 | 1,7,8,8 | 7 |
| 8 | 4,7,7 | 1,2,4,5 | 8 |
| 9 | - | 3,6,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12944 | 29737 | 02855 | ||||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)