|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 | |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 29/03/2026
| 12YS 2YS 19YS 16YS 4YS 5YS 9YS 7YS | |
| ĐB | 37188 |
| 1 | 60695 |
| 2 |
97205
88249
|
| 3 |
08030
17531
24964
66457
58967
53051
|
| 4 |
1573
8230
9688
5058
|
| 5 |
7370
3151
8175
1811
3534
4776
|
| 6 |
387
717
786
|
| 7 |
86
06
13
81
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/7-64 | 8/8-53 | 0/5-40 | 11/11-38 | 4/4-29 | 5/5-43 | 3/3-36 | 16/16-57 | 23/23-26 | 24/24-29 |
| Đầu | 30/29-49 | 9/9-70 | 4/4-49 | 5/5-49 | 10/10-63 | 16/16-49 | 0/12-42 | 17/17-38 | 3/3-40 | 1/4-53 |
| Đuôi | 17/17-35 | 1/23-63 | 4/4-43 | 6/6-56 | 2/6-48 | 13/13-42 | 0/9-56 | 14/14-56 | 3/3-39 | 8/8-51 |
| Bằng | 0/29-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6 | 3,3,7 | 0 |
| 1 | 1,3,7 | 1,3,5,5,8 | 1 |
| 2 | - | - | 2 |
| 3 | 0,0,1,4 | 1,7 | 3 |
| 4 | 9 | 3,6 | 4 |
| 5 | 1,1,7,8 | 0,7,9 | 5 |
| 6 | 4,7 | 0,7,8,8 | 6 |
| 7 | 0,3,5,6 | 1,5,6,8 | 7 |
| 8 | 1,6,6,7,8,8 | 5,8,8 | 8 |
| 9 | 5 | 4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 | |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)