|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 | ||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 15UH 16UH 11UH 19UH 1UH 7UH 20UH 5UH | |
| ĐB | 38814 |
| 1 | 56490 |
| 2 |
15380
53895
|
| 3 |
00054
67007
77876
10229
39014
06875
|
| 4 |
9294
3693
0251
7935
|
| 5 |
4267
3594
6926
7551
7419
9582
|
| 6 |
206
200
971
|
| 7 |
81
87
60
32
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 19/19-40 | 1/12-38 | 6/6-29 | 0/8-43 | 11/11-36 | 22/22-57 | 2/9-26 | 7/7-29 |
| Đầu | 24/24-49 | 0/14-70 | 1/4-49 | 4/4-49 | 23/23-63 | 11/11-49 | 5/5-42 | 3/3-38 | 2/5-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 2/24-35 | 1/9-63 | 5/5-43 | 7/7-56 | 0/8-48 | 24/24-42 | 8/8-56 | 15/15-56 | 9/9-39 | 22/22-49 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 16/16-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,7 | 0,6,8,9 | 0 |
| 1 | 4,4,9 | 5,5,7,8 | 1 |
| 2 | 6,9 | 3,8 | 2 |
| 3 | 2,5 | 9 | 3 |
| 4 | - | 1,1,5,9,9 | 4 |
| 5 | 1,1,4 | 3,7,9 | 5 |
| 6 | 0,7 | 0,2,7 | 6 |
| 7 | 1,5,6 | 0,6,8 | 7 |
| 8 | 0,1,2,7 | - | 8 |
| 9 | 0,3,4,4,5 | 1,2 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 | ||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)