|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 28/11/2025
| 12RG 8RG 15RG 3RG 13RG 20RG 18RG 6RG | |
| ĐB | 94834 |
| 1 | 13443 |
| 2 |
10498
96800
|
| 3 |
45709
24672
61451
60885
39269
67376
|
| 4 |
1194
7292
9861
2266
|
| 5 |
8666
3575
1273
7571
3593
2746
|
| 6 |
110
232
372
|
| 7 |
50
40
91
93
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 3/3-53 | 4/4-40 | 6/6-38 | 5/5-29 | 15/15-43 | 2/5-36 | 0/6-57 | 10/10-26 | 1/14-29 |
| Đầu | 5/5-49 | 20/20-70 | 1/10-49 | 0/3-49 | 7/7-63 | 10/10-49 | 26/26-42 | 9/9-38 | 24/24-40 | 2/15-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 12/12-63 | 18/18-43 | 6/6-56 | 0/4-48 | 11/11-42 | 17/17-56 | 1/23-56 | 3/3-39 | 4/4-49 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 1/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0,1,4,5 | 0 |
| 1 | 0 | 5,6,7,9 | 1 |
| 2 | - | 3,7,7,9 | 2 |
| 3 | 2,4 | 4,7,9,9 | 3 |
| 4 | 0,3,6 | 3,9 | 4 |
| 5 | 0,1 | 7,8 | 5 |
| 6 | 1,6,6,9 | 4,6,6,7 | 6 |
| 7 | 1,2,2,3,5,6 | - | 7 |
| 8 | 5 | 9 | 8 |
| 9 | 1,2,3,3,4,8 | 0,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)