|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 28/09/2026
| 15GZ 10GZ 14GZ 11GZ 9GZ 4GZ | |
| ĐB | 77115 |
| 1 | 86908 |
| 2 |
03746
63746
|
| 3 |
82891
66534
99344
44000
17956
65367
|
| 4 |
4233
6533
1949
8237
|
| 5 |
6322
3012
2139
9110
0408
4557
|
| 6 |
333
052
144
|
| 7 |
87
97
75
22
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/21-64 | 4/4-53 | 25/25-40 | 10/10-38 | 7/7-35 | 3/3-43 | 0/4-36 | 18/18-57 | 13/13-29 | 19/19-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 1/8-70 | 7/7-49 | 3/3-49 | 13/13-63 | 0/16-49 | 4/4-42 | 2/27-38 | 19/19-40 | 5/5-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 0/16-63 | 3/3-43 | 2/35-56 | 13/13-48 | 1/18-42 | 5/5-56 | 11/11-56 | 9/9-39 | 14/14-51 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8,8 | 0,1 | 0 |
| 1 | 0,2,5 | 9 | 1 |
| 2 | 2,2 | 1,2,2,5 | 2 |
| 3 | 3,3,3,4,7,9 | 3,3,3 | 3 |
| 4 | 4,4,6,6,9 | 3,4,4 | 4 |
| 5 | 2,6,7 | 1,7 | 5 |
| 6 | 7 | 4,4,5 | 6 |
| 7 | 5 | 3,5,6,8,9 | 7 |
| 8 | 7 | 0,0 | 8 |
| 9 | 1,7 | 3,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)