|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41710 | 44823 | 11909 | ||||
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 28/08/2026
| 19FN 13FN 6FN 8FN 12FN 10FN 1FN 3FN | |
| ĐB | 06168 |
| 1 | 75320 |
| 2 |
96350
26504
|
| 3 |
66680
85313
84851
41377
41376
79595
|
| 4 |
9059
1017
6138
2522
|
| 5 |
9509
6847
0446
8749
2170
1699
|
| 6 |
250
356
120
|
| 7 |
96
59
82
07
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/17-64 | 6/6-53 | 12/12-40 | 20/20-38 | 1/5-35 | 9/9-43 | 8/8-36 | 3/3-57 | 4/4-29 | 2/12-36 |
| Đầu | 27/27-49 | 5/5-70 | 9/9-49 | 0/5-49 | 2/7-63 | 19/19-49 | 1/19-42 | 14/14-38 | 4/4-40 | 13/13-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 3/3-63 | 21/21-43 | 7/7-56 | 16/16-48 | 2/22-42 | 13/13-56 | 0/4-56 | 1/4-39 | 12/12-51 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,9 | 2,2,5,5,7,8 | 0 |
| 1 | 3,7 | 5 | 1 |
| 2 | 0,0,2 | 2,8 | 2 |
| 3 | 8 | 1 | 3 |
| 4 | 6,7,9 | 0 | 4 |
| 5 | 0,0,1,6,9,9 | 9 | 5 |
| 6 | 8 | 4,5,7,9 | 6 |
| 7 | 0,6,7 | 0,1,4,7 | 7 |
| 8 | 0,2 | 3,6 | 8 |
| 9 | 5,6,9 | 0,4,5,5,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41710 | 44823 | 11909 | ||||
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)