|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 16EA 8EA 2EA 11EA 10EA 12EA 3EA 15EA | |
| ĐB | 65000 |
| 1 | 52177 |
| 2 |
37740
76132
|
| 3 |
35493
49836
74840
88897
65767
91690
|
| 4 |
3003
2504
4474
7715
|
| 5 |
6520
1724
2965
7102
8361
5090
|
| 6 |
412
496
321
|
| 7 |
08
63
56
46
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/4-64 | 4/4-53 | 11/11-40 | 16/16-38 | 28/28-29 | 1/22-43 | 21/21-36 | 2/4-57 | 15/15-26 | 5/5-36 |
| Đầu | 0/16-49 | 2/10-70 | 3/3-49 | 4/4-49 | 14/14-63 | 5/5-49 | 12/12-42 | 7/7-38 | 19/19-40 | 1/8-53 |
| Đuôi | 0/6-35 | 17/17-63 | 29/29-43 | 12/12-56 | 5/5-48 | 19/19-42 | 1/29-56 | 14/14-56 | 3/3-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 0/14-70 | |||||||||
| Lệch | 2/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,3,4,8 | 0,2,4,4,9,9 | 0 |
| 1 | 2,5 | 2,6 | 1 |
| 2 | 0,1,4 | 0,1,3 | 2 |
| 3 | 2,6 | 0,6,9 | 3 |
| 4 | 0,0,6 | 0,2,7 | 4 |
| 5 | 6 | 1,6 | 5 |
| 6 | 1,3,5,7 | 3,4,5,9 | 6 |
| 7 | 4,7 | 6,7,9 | 7 |
| 8 | - | 0 | 8 |
| 9 | 0,0,3,6,7 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)