|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 28/06/2026
| 13CQ 14CQ 7CQ 12CQ 6CQ 8CQ | |
| ĐB | 12452 |
| 1 | 17149 |
| 2 |
78543
09227
|
| 3 |
04630
04283
69042
24619
93901
21143
|
| 4 |
6660
5298
1396
4449
|
| 5 |
3504
0054
1193
2284
8711
5407
|
| 6 |
006
473
114
|
| 7 |
85
41
55
36
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7/7-64 | 9/9-53 | 14/14-40 | 13/13-38 | 0/3-29 | 12/12-43 | 1/4-36 | 2/12-57 | 3/3-26 | 8/8-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 5/5-70 | 28/28-49 | 7/7-49 | 1/28-63 | 2/4-49 | 0/9-42 | 25/25-38 | 9/9-40 | 23/23-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 6/6-63 | 1/9-43 | 3/3-56 | 4/4-48 | 11/11-42 | 5/5-56 | 7/7-56 | 0/19-39 | 18/18-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,6,7 | 3,6 | 0 |
| 1 | 1,4,9 | 0,1,4 | 1 |
| 2 | 7 | 4,5 | 2 |
| 3 | 0,6 | 4,4,7,8,9 | 3 |
| 4 | 1,2,3,3,9,9 | 0,1,5,8 | 4 |
| 5 | 2,4,5 | 5,8 | 5 |
| 6 | 0 | 0,3,9 | 6 |
| 7 | 3 | 0,2 | 7 |
| 8 | 3,4,5 | 9 | 8 |
| 9 | 3,6,8 | 1,4,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)