|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 28/05/2026
| 8BD 15BD 1BD 11BD 4BD 14BD | |
| ĐB | 00250 |
| 1 | 39010 |
| 2 |
17976
39936
|
| 3 |
42031
64949
97106
54435
54616
77577
|
| 4 |
8278
6410
3916
6841
|
| 5 |
6276
1064
1327
7788
9700
4619
|
| 6 |
264
345
791
|
| 7 |
16
00
51
99
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27/27-64 | 17/17-53 | 4/4-40 | 7/7-38 | 3/3-29 | 2/13-43 | 18/18-36 | 0/11-57 | 19/19-26 | 1/3-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 7/7-49 | 8/8-49 | 0/21-63 | 1/8-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 5/5-40 | 15/15-53 |
| Đuôi | 2/20-35 | 4/4-63 | 21/21-43 | 0/14-56 | 1/4-48 | 9/9-42 | 30/33-56 | 19/19-56 | 10/10-39 | 8/8-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 2/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,6 | 0,0,1,1,5 | 0 |
| 1 | 0,0,6,6,6,9 | 3,4,5,9 | 1 |
| 2 | 7 | - | 2 |
| 3 | 1,5,6 | - | 3 |
| 4 | 1,5,9 | 6,6 | 4 |
| 5 | 0,1 | 3,4 | 5 |
| 6 | 4,4 | 0,1,1,1,3,7,7 | 6 |
| 7 | 6,6,7,8 | 2,7 | 7 |
| 8 | 8 | 7,8 | 8 |
| 9 | 1,9 | 1,4,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)