|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 28/02/2026
| 20VC 13VC 14VC 18VC 15VC 6VC 5VC 9VC | |
| ĐB | 47891 |
| 1 | 23959 |
| 2 |
00926
60107
|
| 3 |
66427
71045
98617
12286
91562
98368
|
| 4 |
9607
4464
5447
3035
|
| 5 |
1738
5716
7793
1441
7224
1677
|
| 6 |
094
495
672
|
| 7 |
65
82
97
09
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 3/3-53 | 0/12-40 | 8/8-38 | 9/9-29 | 28/28-43 | 20/20-36 | 24/24-57 | 4/4-26 | 10/10-29 |
| Đầu | 4/4-49 | 8/8-70 | 29/29-49 | 6/6-49 | 1/21-63 | 0/4-49 | 21/21-42 | 13/13-38 | 3/3-40 | 2/12-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 2/7-63 | 8/8-43 | 3/3-56 | 26/26-48 | 7/7-42 | 30/36-56 | 0/5-56 | 1/16-39 | 30/50-50 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,7,9 | - | 0 |
| 1 | 6,7 | 4,9 | 1 |
| 2 | 4,6,7 | 6,7,8 | 2 |
| 3 | 5,8 | 9 | 3 |
| 4 | 1,5,7 | 2,6,9 | 4 |
| 5 | 9 | 3,4,6,9 | 5 |
| 6 | 2,4,5,8 | 1,2,8 | 6 |
| 7 | 2,7 | 0,0,1,2,4,7,9 | 7 |
| 8 | 2,6 | 3,6 | 8 |
| 9 | 1,3,4,5,7 | 0,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)