|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 | ||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 28/01/2026
| 7UK 8UK 1UK 16UK 9UK 6UK 20UK 11UK | |
| ĐB | 24121 |
| 1 | 96394 |
| 2 |
18979
53028
|
| 3 |
17851
36689
93457
43975
85524
91533
|
| 4 |
3309
9602
5037
3432
|
| 5 |
2740
8739
6150
3804
2269
4778
|
| 6 |
801
295
993
|
| 7 |
76
47
21
77
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 19/19-40 | 1/12-38 | 6/6-29 | 0/8-43 | 11/11-36 | 22/22-57 | 2/9-26 | 7/7-29 |
| Đầu | 24/24-49 | 0/14-70 | 1/4-49 | 4/4-49 | 23/23-63 | 11/11-49 | 5/5-42 | 3/3-38 | 2/5-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 2/24-35 | 1/9-63 | 5/5-43 | 7/7-56 | 0/8-48 | 24/24-42 | 8/8-56 | 15/15-56 | 9/9-39 | 22/22-49 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 16/16-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,4,9 | 4,5 | 0 |
| 1 | - | 0,2,2,5 | 1 |
| 2 | 1,1,4,8 | 0,3 | 2 |
| 3 | 2,3,7,9 | 3,9 | 3 |
| 4 | 0,7 | 0,2,9 | 4 |
| 5 | 0,1,7 | 7,9 | 5 |
| 6 | 9 | 7 | 6 |
| 7 | 5,6,7,8,9 | 3,4,5,7 | 7 |
| 8 | 9 | 2,7 | 8 |
| 9 | 3,4,5 | 0,3,6,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 | ||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)