|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12452 | ||||||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 27/07/2026
| 7DZ 4DZ 15DZ 2DZ 12DZ 6DZ | |
| ĐB | 54796 |
| 1 | 90290 |
| 2 |
28866
84542
|
| 3 |
06770
93665
56666
78753
55641
04646
|
| 4 |
0042
3127
8547
0130
|
| 5 |
4852
8164
7651
8392
2961
5133
|
| 6 |
874
639
502
|
| 7 |
87
29
55
52
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/4-64 | 3/3-53 | 10/10-40 | 15/15-38 | 27/27-29 | 0/22-43 | 20/20-36 | 1/4-57 | 14/14-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 16/16-49 | 1/10-70 | 2/4-49 | 3/3-49 | 13/13-63 | 4/4-49 | 11/11-42 | 6/6-38 | 18/18-40 | 0/8-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 16/16-63 | 28/28-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 18/18-42 | 0/29-56 | 13/13-56 | 2/3-39 | 10/10-51 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 1/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3,7,9 | 0 |
| 1 | - | 4,5,6 | 1 |
| 2 | 7,9 | 0,4,4,5,5,9 | 2 |
| 3 | 0,3,9 | 3,5 | 3 |
| 4 | 1,2,2,6,7 | 6,7 | 4 |
| 5 | 1,2,2,3,5 | 5,6 | 5 |
| 6 | 1,4,5,6,6 | 4,6,6,9 | 6 |
| 7 | 0,4 | 2,4,8 | 7 |
| 8 | 7 | - | 8 |
| 9 | 0,2,6 | 2,3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12452 | ||||||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)