|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77954 | 17743 | 24042 | ||||
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 12CP 5CP 9CP 2CP 10CP 11CP | |
| ĐB | 09253 |
| 1 | 77988 |
| 2 |
47765
74645
|
| 3 |
12147
62526
91680
80964
11647
00107
|
| 4 |
9245
4476
4247
0827
|
| 5 |
0639
1313
0757
8887
4331
0680
|
| 6 |
465
739
135
|
| 7 |
95
48
91
68
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 6/6-53 | 11/11-40 | 10/10-38 | 1/29-29 | 9/9-43 | 3/3-36 | 2/12-57 | 0/11-26 | 5/5-36 |
| Đầu | 1/8-49 | 2/11-70 | 25/25-49 | 4/4-49 | 27/27-63 | 0/4-49 | 7/7-42 | 22/22-38 | 6/6-40 | 20/20-53 |
| Đuôi | 7/7-35 | 3/3-63 | 9/9-43 | 0/5-56 | 1/9-48 | 8/8-42 | 2/18-56 | 4/4-56 | 17/17-39 | 15/15-51 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 2/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 8,8 | 0 |
| 1 | 3 | 3,9 | 1 |
| 2 | 6,7 | - | 2 |
| 3 | 1,5,9,9 | 1,5 | 3 |
| 4 | 5,5,7,7,7,8 | 6 | 4 |
| 5 | 3,7 | 3,4,4,6,6,9 | 5 |
| 6 | 4,5,5,8 | 2,7 | 6 |
| 7 | 6 | 0,2,4,4,4,5,8 | 7 |
| 8 | 0,0,7,8 | 4,6,8 | 8 |
| 9 | 1,5 | 3,3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77954 | 17743 | 24042 | ||||
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)