|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 27/03/2026
| 12YU 9YU 5YU 17YU 8YU 10YU 2YU 3YU | |
| ĐB | 61332 |
| 1 | 00833 |
| 2 |
06749
90784
|
| 3 |
33991
15957
12620
79296
77418
49338
|
| 4 |
2776
9180
8286
8265
|
| 5 |
7005
5021
9525
3674
5538
5814
|
| 6 |
938
124
130
|
| 7 |
16
10
04
65
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 3/3-53 | 6/6-40 | 14/14-38 | 5/5-29 | 1/6-43 | 10/10-36 | 7/7-57 | 0/12-26 | 2/36-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 1/22-70 | 6/6-49 | 0/8-49 | 13/13-63 | 8/8-49 | 2/11-42 | 30/32-38 | 9/9-40 | 16/16-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 16/16-63 | 9/9-43 | 2/18-56 | 1/3-48 | 0/6-42 | 10/10-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 23/23-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 1,2,3,8 | 0 |
| 1 | 0,4,6,8 | 2,9 | 1 |
| 2 | 0,1,4,5 | 3 | 2 |
| 3 | 0,2,3,8,8,8 | 3 | 3 |
| 4 | 9 | 0,1,2,7,8 | 4 |
| 5 | 7 | 0,2,6,6 | 5 |
| 6 | 5,5 | 1,7,8,9 | 6 |
| 7 | 4,6 | 5 | 7 |
| 8 | 0,4,6 | 1,3,3,3 | 8 |
| 9 | 1,6 | 4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)