|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 | ||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 27/01/2026
| 16UL 3UL 5UL 15UL 6UL 18UL 20UL 19UL | |
| ĐB | 39380 |
| 1 | 69281 |
| 2 |
70859
75870
|
| 3 |
82722
33319
97062
92220
40431
67129
|
| 4 |
0741
2920
6534
9310
|
| 5 |
4422
5543
2892
1930
4862
5929
|
| 6 |
733
014
672
|
| 7 |
22
20
16
61
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 19/19-40 | 1/12-38 | 6/6-29 | 0/8-43 | 11/11-36 | 22/22-57 | 2/9-26 | 7/7-29 |
| Đầu | 24/24-49 | 0/14-70 | 1/4-49 | 4/4-49 | 23/23-63 | 11/11-49 | 5/5-42 | 3/3-38 | 2/5-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 2/24-35 | 1/9-63 | 5/5-43 | 7/7-56 | 0/8-48 | 24/24-42 | 8/8-56 | 15/15-56 | 9/9-39 | 22/22-49 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 16/16-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1,2,2,2,3,7,8 | 0 |
| 1 | 0,4,6,9 | 3,4,6,8 | 1 |
| 2 | 0,0,0,2,2,2,9,9 | 2,2,2,6,6,7,9 | 2 |
| 3 | 0,1,3,4 | 3,4 | 3 |
| 4 | 1,3 | 1,3 | 4 |
| 5 | 9 | - | 5 |
| 6 | 1,2,2 | 1 | 6 |
| 7 | 0,2 | - | 7 |
| 8 | 0,1 | - | 8 |
| 9 | 2 | 1,2,2,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 | ||
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)