|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 26/11/2025
| 17RK 4RK 5RK 15RK 18RK 2RK 3RK 14RK | |
| ĐB | 69897 |
| 1 | 99665 |
| 2 |
29793
65356
|
| 3 |
81121
75989
09992
01181
21461
74694
|
| 4 |
1579
9991
0168
4140
|
| 5 |
3582
2479
1026
9190
5676
9786
|
| 6 |
154
507
246
|
| 7 |
60
76
89
42
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 3/3-53 | 4/4-40 | 6/6-38 | 5/5-29 | 15/15-43 | 2/5-36 | 0/6-57 | 10/10-26 | 1/14-29 |
| Đầu | 5/5-49 | 20/20-70 | 1/10-49 | 0/3-49 | 7/7-63 | 10/10-49 | 26/26-42 | 9/9-38 | 24/24-40 | 2/15-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 12/12-63 | 18/18-43 | 6/6-56 | 0/4-48 | 11/11-42 | 17/17-56 | 1/23-56 | 3/3-39 | 4/4-49 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 1/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4,6,9 | 0 |
| 1 | - | 2,6,8,9 | 1 |
| 2 | 1,6 | 4,8,9 | 2 |
| 3 | - | 9 | 3 |
| 4 | 0,2,6 | 5,9 | 4 |
| 5 | 4,6 | 6 | 5 |
| 6 | 0,1,5,8 | 2,4,5,7,7,8 | 6 |
| 7 | 6,6,9,9 | 0,9 | 7 |
| 8 | 1,2,6,9,9 | 6 | 8 |
| 9 | 0,1,2,3,4,7 | 7,7,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)