|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 | |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 26/08/2026
| 9FL 1FL 14FL 10FL 2FL 15FL | |
| ĐB | 85361 |
| 1 | 87270 |
| 2 |
99607
26879
|
| 3 |
34655
15876
67702
14066
83648
26091
|
| 4 |
7383
0321
9687
4561
|
| 5 |
5438
4932
7003
8735
7654
0198
|
| 6 |
611
665
226
|
| 7 |
23
68
96
69
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15/15-64 | 3/3-53 | 9/9-40 | 17/17-38 | 4/4-35 | 6/6-43 | 5/5-36 | 0/6-57 | 1/10-29 | 12/12-36 |
| Đầu | 24/24-49 | 2/7-70 | 6/6-49 | 3/3-49 | 7/7-63 | 16/16-49 | 0/19-42 | 11/11-38 | 1/6-40 | 10/10-53 |
| Đuôi | 1/19-35 | 0/14-63 | 18/18-43 | 4/4-56 | 13/13-48 | 22/22-42 | 10/10-56 | 2/13-56 | 3/3-39 | 9/9-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 0/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,7 | 7 | 0 |
| 1 | 1 | 1,2,6,6,9 | 1 |
| 2 | 1,3,6 | 0,3 | 2 |
| 3 | 2,5,8 | 0,2,8 | 3 |
| 4 | 8 | 5 | 4 |
| 5 | 4,5 | 3,5,6 | 5 |
| 6 | 1,1,5,6,8,9 | 2,6,7,9 | 6 |
| 7 | 0,6,9 | 0,8 | 7 |
| 8 | 3,7 | 3,4,6,9 | 8 |
| 9 | 1,6,8 | 6,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 | |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)