|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12452 | ||||||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 26/07/2026
| 10DY 7DY 1DY 11DY 5DY 12DY | |
| ĐB | 42916 |
| 1 | 89162 |
| 2 |
78045
30605
|
| 3 |
76062
75348
73197
83441
93250
22158
|
| 4 |
6046
2619
0705
4198
|
| 5 |
6546
1509
6938
1105
2610
3449
|
| 6 |
075
409
698
|
| 7 |
32
37
25
60
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/4-64 | 3/3-53 | 10/10-40 | 15/15-38 | 27/27-29 | 0/22-43 | 20/20-36 | 1/4-57 | 14/14-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 16/16-49 | 1/10-70 | 2/4-49 | 3/3-49 | 13/13-63 | 4/4-49 | 11/11-42 | 6/6-38 | 18/18-40 | 0/8-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 16/16-63 | 28/28-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 18/18-42 | 0/29-56 | 13/13-56 | 2/3-39 | 10/10-51 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 1/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,5,5,9,9 | 1,5,6 | 0 |
| 1 | 0,6,9 | 4 | 1 |
| 2 | 5 | 3,6,6 | 2 |
| 3 | 2,7,8 | - | 3 |
| 4 | 1,5,6,6,8,9 | - | 4 |
| 5 | 0,8 | 0,0,0,2,4,7 | 5 |
| 6 | 0,2,2 | 1,4,4 | 6 |
| 7 | 5 | 3,9 | 7 |
| 8 | - | 3,4,5,9,9 | 8 |
| 9 | 7,8,8 | 0,0,1,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12452 | ||||||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)