|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 26/05/2026
| 13BA 9BA 4BA 8BA 14BA 11BA | |
| ĐB | 49111 |
| 1 | 53877 |
| 2 |
67293
25976
|
| 3 |
90791
37938
50959
61441
01540
65366
|
| 4 |
1506
0714
1716
9892
|
| 5 |
0370
6676
4470
1595
2267
3618
|
| 6 |
654
051
723
|
| 7 |
74
39
28
81
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27/27-64 | 17/17-53 | 4/4-40 | 7/7-38 | 3/3-29 | 2/13-43 | 18/18-36 | 0/11-57 | 19/19-26 | 1/3-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 7/7-49 | 8/8-49 | 0/21-63 | 1/8-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 5/5-40 | 15/15-53 |
| Đuôi | 2/20-35 | 4/4-63 | 21/21-43 | 0/14-56 | 1/4-48 | 9/9-42 | 30/33-56 | 19/19-56 | 10/10-39 | 8/8-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 2/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4,7,7 | 0 |
| 1 | 1,4,6,8 | 1,4,5,8,9 | 1 |
| 2 | 3,8 | 9 | 2 |
| 3 | 8,9 | 2,9 | 3 |
| 4 | 0,1 | 1,5,7 | 4 |
| 5 | 1,4,9 | 9 | 5 |
| 6 | 6,7 | 0,1,6,7,7 | 6 |
| 7 | 0,0,4,6,6,7 | 6,7 | 7 |
| 8 | 1 | 1,2,3 | 8 |
| 9 | 1,2,3,5 | 3,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)