|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 91267 | 12944 | 29737 | 02855 | |||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 26/04/2026
| 12ZK 3ZK 2ZK 8ZK 10ZK 1ZK | |
| ĐB | 38228 |
| 1 | 25708 |
| 2 |
18653
91985
|
| 3 |
13120
66145
38517
42208
31263
52271
|
| 4 |
1375
6341
0243
1189
|
| 5 |
0381
9484
0362
9648
8227
7191
|
| 6 |
146
228
405
|
| 7 |
30
86
05
77
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/4-64 | 18/18-53 | 1/6-40 | 7/7-38 | 4/4-29 | 2/13-43 | 11/11-36 | 12/12-57 | 6/6-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 19/19-49 | 6/6-70 | 5/5-49 | 0/7-49 | 9/9-63 | 3/3-49 | 2/14-42 | 1/5-38 | 24/24-40 | 11/11-53 |
| Đuôi | 19/19-35 | 30/31-63 | 24/24-43 | 13/13-56 | 3/3-48 | 1/10-42 | 7/7-56 | 0/5-56 | 5/5-39 | 2/3-51 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 18/18-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,5,8,8 | 2,3 | 0 |
| 1 | 7 | 4,7,8,9 | 1 |
| 2 | 0,7,8,8 | 6 | 2 |
| 3 | 0 | 4,5,6 | 3 |
| 4 | 1,3,5,6,8 | 8 | 4 |
| 5 | 3 | 0,0,4,7,8 | 5 |
| 6 | 2,3 | 4,8 | 6 |
| 7 | 1,5,7 | 1,2,7 | 7 |
| 8 | 1,4,5,6,9 | 0,0,2,2,4 | 8 |
| 9 | 1 | 8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 91267 | 12944 | 29737 | 02855 | |||
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)