|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 | ||
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 26/03/2026
| 14YV 8YV 12YV 11YV 2YV 4YV 15YV 9YV | |
| ĐB | 44693 |
| 1 | 60794 |
| 2 |
14552
17487
|
| 3 |
81985
47014
57792
95318
78875
67162
|
| 4 |
2166
9428
5602
2636
|
| 5 |
1902
5487
2110
7982
9799
9727
|
| 6 |
551
696
336
|
| 7 |
11
95
82
49
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 16/16-53 | 8/8-40 | 7/7-38 | 12/12-29 | 1/11-43 | 3/3-36 | 0/23-57 | 6/6-26 | 30/31-31 |
| Đầu | 3/3-49 | 17/17-70 | 0/11-49 | 5/5-49 | 6/6-63 | 1/19-49 | 7/7-42 | 25/25-38 | 2/7-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 1/23-35 | 9/9-63 | 2/8-43 | 14/14-56 | 6/6-48 | 0/3-42 | 3/3-56 | 5/5-56 | 11/11-39 | 16/16-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/17-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1 | 0 |
| 1 | 0,1,4,8 | 1,5 | 1 |
| 2 | 7,8 | 0,0,5,6,8,8,9 | 2 |
| 3 | 6,6 | 9 | 3 |
| 4 | 9 | 1,9 | 4 |
| 5 | 1,2 | 7,8,9 | 5 |
| 6 | 2,6 | 3,3,6,9 | 6 |
| 7 | 5 | 2,8,8 | 7 |
| 8 | 2,2,5,7,7 | 1,2 | 8 |
| 9 | 2,3,4,5,6,9 | 4,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 | ||
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)