|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 26/02/2026
| 16VE 3VE 1VE 9VE 13VE 17VE 2VE 7VE | |
| ĐB | 86408 |
| 1 | 33453 |
| 2 |
02973
89033
|
| 3 |
26458
02328
47651
14451
71896
93956
|
| 4 |
9950
5001
1794
8308
|
| 5 |
8160
6608
5967
6156
7330
9398
|
| 6 |
609
108
352
|
| 7 |
50
41
65
99
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 1/7-53 | 12/12-40 | 6/6-38 | 7/7-29 | 26/26-43 | 18/18-36 | 22/22-57 | 2/16-26 | 8/8-29 |
| Đầu | 2/6-49 | 6/6-70 | 27/27-49 | 4/4-49 | 21/21-63 | 3/3-49 | 19/19-42 | 11/11-38 | 1/6-40 | 0/12-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 0/7-63 | 6/6-43 | 1/3-56 | 24/24-48 | 5/5-42 | 30/34-56 | 4/4-56 | 2/16-39 | 30/48-49 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 1/20-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,8,8,8,9 | 3,5,5,6 | 0 |
| 1 | - | 0,4,5,5 | 1 |
| 2 | 8 | 5 | 2 |
| 3 | 0,3 | 3,5,7 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 4 |
| 5 | 0,0,1,1,2,3,6,6,8 | 6 | 5 |
| 6 | 0,5,7 | 5,5,9 | 6 |
| 7 | 3 | 6 | 7 |
| 8 | - | 0,0,0,0,2,5,9 | 8 |
| 9 | 4,6,8,9 | 0,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)