|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 89905 | ||||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 7UM 11UM 10UM 12UM 2UM 18UM 16UM 15UM | |
| ĐB | 00974 |
| 1 | 79993 |
| 2 |
49666
66441
|
| 3 |
60369
22957
67805
87161
45582
58420
|
| 4 |
9302
9362
5044
4481
|
| 5 |
2285
6013
9685
3732
8265
1017
|
| 6 |
294
739
215
|
| 7 |
85
67
56
63
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10/10-64 | 0/14-53 | 16/16-40 | 1/12-38 | 3/3-29 | 6/6-43 | 8/8-36 | 19/19-57 | 2/9-26 | 4/4-29 |
| Đầu | 21/21-49 | 12/12-70 | 3/3-49 | 1/13-49 | 20/20-63 | 8/8-49 | 2/13-42 | 0/5-38 | 5/5-40 | 14/14-53 |
| Đuôi | 1/24-35 | 8/8-63 | 2/7-43 | 4/4-56 | 0/8-48 | 21/21-42 | 5/5-56 | 12/12-56 | 6/6-39 | 19/19-49 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 13/13-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5 | 2 | 0 |
| 1 | 3,5,7 | 4,6,8 | 1 |
| 2 | 0 | 0,3,6,8 | 2 |
| 3 | 2,9 | 1,6,9 | 3 |
| 4 | 1,4 | 4,7,9 | 4 |
| 5 | 6,7 | 0,1,6,8,8,8 | 5 |
| 6 | 1,2,3,5,6,7,9 | 5,6 | 6 |
| 7 | 4 | 1,5,6 | 7 |
| 8 | 1,2,5,5,5 | - | 8 |
| 9 | 3,4 | 3,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 89905 | ||||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)