|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06168 | 90737 | 83772 | ||||
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 25/09/2026
| 7GV 11GV 19GV 18GV 16GV 9GV 20GV 10GV | |
| ĐB | 34465 |
| 1 | 18530 |
| 2 |
47197
42502
|
| 3 |
69430
55492
19847
89481
11919
11044
|
| 4 |
2907
9619
5419
8885
|
| 5 |
0946
9967
8843
9861
3622
0892
|
| 6 |
199
279
082
|
| 7 |
74
64
48
50
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21/21-64 | 1/4-53 | 22/22-40 | 7/7-38 | 4/4-35 | 0/12-43 | 3/3-36 | 15/15-57 | 10/10-29 | 16/16-36 |
| Đầu | 3/3-49 | 7/7-70 | 4/4-49 | 0/4-49 | 10/10-63 | 14/14-49 | 1/6-42 | 27/27-38 | 16/16-40 | 2/10-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 14/14-63 | 0/3-43 | 30/33-56 | 10/10-48 | 1/18-42 | 2/18-56 | 8/8-56 | 6/6-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 6/6-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 3,3,5 | 0 |
| 1 | 9,9,9 | 6,8 | 1 |
| 2 | 2 | 0,2,8,9,9 | 2 |
| 3 | 0,0 | 4 | 3 |
| 4 | 3,4,6,7,8 | 4,6,7 | 4 |
| 5 | 0 | 6,8 | 5 |
| 6 | 1,4,5,7 | 4 | 6 |
| 7 | 4,9 | 0,4,6,9 | 7 |
| 8 | 1,2,5 | 4 | 8 |
| 9 | 2,2,7,9 | 1,1,1,7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06168 | 90737 | 83772 | ||||
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)