|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12452 | ||||||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 25/07/2026
| 13DX 9DX 10DX 8DX 14DX 6DX | |
| ĐB | 89228 |
| 1 | 13978 |
| 2 |
86786
24867
|
| 3 |
77184
57894
96769
77585
07692
18278
|
| 4 |
9561
2529
2296
7010
|
| 5 |
3871
1098
5229
6719
9881
3605
|
| 6 |
237
505
575
|
| 7 |
35
66
69
02
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/4-64 | 3/3-53 | 10/10-40 | 15/15-38 | 27/27-29 | 0/22-43 | 20/20-36 | 1/4-57 | 14/14-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 16/16-49 | 1/10-70 | 2/4-49 | 3/3-49 | 13/13-63 | 4/4-49 | 11/11-42 | 6/6-38 | 18/18-40 | 0/8-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 16/16-63 | 28/28-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 18/18-42 | 0/29-56 | 13/13-56 | 2/3-39 | 10/10-51 |
| Bằng | 14/14-70 | |||||||||
| Lệch | 1/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,5 | 1 | 0 |
| 1 | 0,9 | 6,7,8 | 1 |
| 2 | 8,9,9 | 0,9 | 2 |
| 3 | 5,7 | - | 3 |
| 4 | - | 8,9 | 4 |
| 5 | - | 0,0,3,7,8 | 5 |
| 6 | 1,6,7,9,9 | 6,8,9 | 6 |
| 7 | 1,5,8,8 | 3,6 | 7 |
| 8 | 1,4,5,6 | 2,7,7,9 | 8 |
| 9 | 2,4,6,8 | 1,2,2,6,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12452 | ||||||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)