|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 | ||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 25/05/2026
| 13AZ 8AZ 1AZ 10AZ 7AZ 4AZ | |
| ĐB | 97281 |
| 1 | 22854 |
| 2 |
39820
91801
|
| 3 |
88828
35267
96002
58210
98275
43521
|
| 4 |
6114
2612
9022
7066
|
| 5 |
3171
9065
9044
9532
4487
7356
|
| 6 |
350
528
163
|
| 7 |
90
43
83
96
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25/25-64 | 15/15-53 | 2/3-40 | 5/5-38 | 1/3-29 | 0/13-43 | 16/16-36 | 10/10-57 | 17/17-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 1/14-70 | 5/5-49 | 6/6-49 | 20/20-63 | 0/8-49 | 8/8-42 | 28/28-38 | 3/3-40 | 13/13-53 |
| Đuôi | 0/20-35 | 2/4-63 | 19/19-43 | 1/14-56 | 4/4-48 | 7/7-42 | 30/33-56 | 17/17-56 | 8/8-39 | 6/6-51 |
| Bằng | 2/13-70 | |||||||||
| Lệch | 0/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2 | 1,2,5,9 | 0 |
| 1 | 0,2,4 | 0,2,7,8 | 1 |
| 2 | 0,1,2,8,8 | 0,1,2,3 | 2 |
| 3 | 2 | 4,6,8 | 3 |
| 4 | 3,4 | 1,4,5 | 4 |
| 5 | 0,4,6 | 6,7 | 5 |
| 6 | 3,5,6,7 | 5,6,9 | 6 |
| 7 | 1,5 | 6,8 | 7 |
| 8 | 1,3,7 | 2,2 | 8 |
| 9 | 0,6 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 | ||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)