|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38228 | ||||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 25/04/2026
| 13ZL 7ZL 8ZL 14ZL 10ZL 5ZL | |
| ĐB | 08717 |
| 1 | 01150 |
| 2 |
17796
37212
|
| 3 |
10242
98048
36694
43306
36879
19611
|
| 4 |
3690
1869
6374
4515
|
| 5 |
3735
6499
3927
4766
8643
6855
|
| 6 |
230
066
609
|
| 7 |
27
99
57
39
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22/22-64 | 12/12-53 | 3/3-40 | 2/5-38 | 1/3-29 | 11/11-43 | 13/13-36 | 7/7-57 | 14/14-26 | 0/5-36 |
| Đầu | 1/7-49 | 14/14-70 | 2/12-49 | 3/3-49 | 17/17-63 | 6/6-49 | 5/5-42 | 25/25-38 | 0/3-40 | 10/10-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 0/4-63 | 16/16-43 | 13/13-56 | 1/4-48 | 4/4-42 | 30/30-56 | 14/14-56 | 5/5-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 13/13-70 | |||||||||
| Lệch | 7/7-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,9 | 3,5,9 | 0 |
| 1 | 1,2,5,7 | 1 | 1 |
| 2 | 7,7 | 1,4 | 2 |
| 3 | 0,5,9 | 4 | 3 |
| 4 | 2,3,8 | 7,9 | 4 |
| 5 | 0,5,7 | 1,3,5 | 5 |
| 6 | 6,6,9 | 0,6,6,9 | 6 |
| 7 | 4,9 | 1,2,2,5 | 7 |
| 8 | - | 4 | 8 |
| 9 | 0,4,6,9,9 | 0,3,6,7,9,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38228 | ||||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)