|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 25/02/2026
| 11VF 6VF 13VF 9VF 1VF 14VF 5VF 10VF | |
| ĐB | 48153 |
| 1 | 94401 |
| 2 |
14959
95063
|
| 3 |
67852
08790
92001
32702
31735
01631
|
| 4 |
0222
5116
3649
3724
|
| 5 |
8450
0366
0154
7196
5248
7701
|
| 6 |
410
044
718
|
| 7 |
84
30
13
67
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 3/3-53 | 0/12-40 | 8/8-38 | 9/9-29 | 28/28-43 | 20/20-36 | 24/24-57 | 4/4-26 | 10/10-29 |
| Đầu | 4/4-49 | 8/8-70 | 29/29-49 | 6/6-49 | 1/21-63 | 0/4-49 | 21/21-42 | 13/13-38 | 3/3-40 | 2/12-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 2/7-63 | 8/8-43 | 3/3-56 | 26/26-48 | 7/7-42 | 30/36-56 | 0/5-56 | 1/16-39 | 30/50-50 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,1,2 | 1,3,5,9 | 0 |
| 1 | 0,3,6,8 | 0,0,0,3 | 1 |
| 2 | 2,4 | 0,2,5 | 2 |
| 3 | 0,1,5 | 1,5,6 | 3 |
| 4 | 4,8,9 | 2,4,5,8 | 4 |
| 5 | 0,2,3,4,9 | 3 | 5 |
| 6 | 3,6,7 | 1,6,9 | 6 |
| 7 | - | 6 | 7 |
| 8 | 4 | 1,4 | 8 |
| 9 | 0,6 | 4,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)