|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50982 | 89905 | |||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 25/01/2026
| 4UN 2UN 11UN 14UN 17UN 13UN 1UN 15UN | |
| ĐB | 08230 |
| 1 | 57060 |
| 2 |
26225
01219
|
| 3 |
09580
19519
96438
51944
07151
01630
|
| 4 |
3102
2391
4962
8535
|
| 5 |
5523
5519
6483
6771
7336
1652
|
| 6 |
489
940
371
|
| 7 |
33
97
86
63
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9/9-64 | 14/14-53 | 15/15-40 | 0/12-38 | 2/3-29 | 5/5-43 | 7/7-36 | 18/18-57 | 1/9-26 | 3/3-29 |
| Đầu | 20/20-49 | 11/11-70 | 2/5-49 | 0/13-49 | 19/19-63 | 7/7-49 | 1/13-42 | 5/5-38 | 4/4-40 | 13/13-53 |
| Đuôi | 0/24-35 | 7/7-63 | 1/7-43 | 3/3-56 | 8/8-48 | 20/20-42 | 4/4-56 | 11/11-56 | 5/5-39 | 18/18-49 |
| Bằng | 2/7-70 | |||||||||
| Lệch | 12/12-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3,3,4,6,8 | 0 |
| 1 | 9,9,9 | 5,7,7,9 | 1 |
| 2 | 3,5 | 0,5,6 | 2 |
| 3 | 0,0,3,5,6,8 | 2,3,6,8 | 3 |
| 4 | 0,4 | 4 | 4 |
| 5 | 1,2 | 2,3 | 5 |
| 6 | 0,2,3 | 3,8 | 6 |
| 7 | 1,1 | 9 | 7 |
| 8 | 0,3,6,9 | 3 | 8 |
| 9 | 1,7 | 1,1,1,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50982 | 89905 | |||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)