|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06168 | 90737 | 83772 | ||||
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 24/09/2026
| 2GU 4GU 6GU 5GU 7GU 9GU | |
| ĐB | 78196 |
| 1 | 91282 |
| 2 |
68753
84293
|
| 3 |
26364
94735
53485
04606
35704
61416
|
| 4 |
3789
5569
2524
0483
|
| 5 |
1399
2321
1121
8155
9803
9490
|
| 6 |
970
276
920
|
| 7 |
40
28
16
11
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21/21-64 | 1/4-53 | 22/22-40 | 7/7-38 | 4/4-35 | 0/12-43 | 3/3-36 | 15/15-57 | 10/10-29 | 16/16-36 |
| Đầu | 3/3-49 | 7/7-70 | 4/4-49 | 0/4-49 | 10/10-63 | 14/14-49 | 1/6-42 | 27/27-38 | 16/16-40 | 2/10-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 14/14-63 | 0/3-43 | 30/33-56 | 10/10-48 | 1/18-42 | 2/18-56 | 8/8-56 | 6/6-39 | 11/11-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 6/6-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6 | 2,4,7,9 | 0 |
| 1 | 1,6,6 | 1,2,2 | 1 |
| 2 | 0,1,1,4,8 | 8 | 2 |
| 3 | 5 | 0,5,8,9 | 3 |
| 4 | 0 | 0,2,6 | 4 |
| 5 | 3,5 | 3,5,8 | 5 |
| 6 | 4,9 | 0,1,1,7,9 | 6 |
| 7 | 0,6 | - | 7 |
| 8 | 2,3,5,9 | 2 | 8 |
| 9 | 0,3,6,9 | 6,8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06168 | 90737 | 83772 | ||||
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)