|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01816 | 54804 | 09253 | 12452 | |||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 24/07/2026
| 5DV 3DV 2DV 7DV 10DV 4DV | |
| ĐB | 94738 |
| 1 | 64617 |
| 2 |
66080
86525
|
| 3 |
88137
24070
45357
96965
79008
81453
|
| 4 |
4495
3440
1324
1545
|
| 5 |
4662
3343
9982
0464
0713
0765
|
| 6 |
074
976
278
|
| 7 |
24
68
85
50
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 0/4-53 | 7/7-40 | 12/12-38 | 24/24-29 | 20/20-43 | 17/17-36 | 3/3-57 | 11/11-26 | 1/3-36 |
| Đầu | 13/13-49 | 9/9-70 | 4/4-49 | 0/4-49 | 10/10-63 | 1/20-49 | 8/8-42 | 3/3-38 | 15/15-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 13/13-63 | 25/25-43 | 8/8-56 | 1/9-48 | 15/15-42 | 29/29-56 | 10/10-56 | 0/3-39 | 7/7-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 0/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4,5,7,8 | 0 |
| 1 | 3,7 | - | 1 |
| 2 | 4,4,5 | 6,8 | 2 |
| 3 | 7,8 | 1,4,5 | 3 |
| 4 | 0,3,5 | 2,2,6,7 | 4 |
| 5 | 0,3,7 | 2,4,6,6,8,9 | 5 |
| 6 | 2,4,5,5,8 | 7 | 6 |
| 7 | 0,4,6,8 | 1,3,5 | 7 |
| 8 | 0,2,5 | 0,3,6,7 | 8 |
| 9 | 5 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01816 | 54804 | 09253 | 12452 | |||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)