|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 24/05/2026
| 15AY 6AY 10AY 9AY 12AY 4AY | |
| ĐB | 20104 |
| 1 | 19670 |
| 2 |
74907
80114
|
| 3 |
17997
91084
78875
60333
31939
91682
|
| 4 |
6992
3686
8582
0414
|
| 5 |
3180
2031
4784
7803
9929
0619
|
| 6 |
253
724
653
|
| 7 |
29
58
06
96
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27/27-64 | 17/17-53 | 4/4-40 | 7/7-38 | 3/3-29 | 2/13-43 | 18/18-36 | 0/11-57 | 19/19-26 | 1/3-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 7/7-49 | 8/8-49 | 0/21-63 | 1/8-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 5/5-40 | 15/15-53 |
| Đuôi | 2/20-35 | 4/4-63 | 21/21-43 | 0/14-56 | 1/4-48 | 9/9-42 | 30/33-56 | 19/19-56 | 10/10-39 | 8/8-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 2/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6,7 | 7,8 | 0 |
| 1 | 4,4,9 | 3 | 1 |
| 2 | 4,9,9 | 8,8,9 | 2 |
| 3 | 1,3,9 | 0,3,5,5 | 3 |
| 4 | - | 0,1,1,2,8,8 | 4 |
| 5 | 3,3,8 | 7 | 5 |
| 6 | - | 0,8,9 | 6 |
| 7 | 0,5 | 0,9 | 7 |
| 8 | 0,2,2,4,4,6 | 5 | 8 |
| 9 | 2,6,7 | 1,2,2,3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)