|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 24/04/2026
| 12ZM 3ZM 2ZM 6ZM 10ZM 15ZM | |
| ĐB | 09876 |
| 1 | 34379 |
| 2 |
06537
43498
|
| 3 |
63772
60051
51342
47728
05907
16950
|
| 4 |
7574
6080
9245
1822
|
| 5 |
5393
4113
2809
1962
1729
8284
|
| 6 |
355
334
771
|
| 7 |
05
84
11
14
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 16/16-40 | 1/9-38 | 0/8-29 | 2/3-43 | 4/4-36 | 27/27-57 | 5/5-26 | 18/18-36 |
| Đầu | 0/33-49 | 5/5-70 | 6/6-49 | 3/3-49 | 8/8-63 | 12/12-49 | 2/10-42 | 16/16-38 | 30/38-40 | 1/5-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 10/10-63 | 7/7-43 | 4/4-56 | 0/11-48 | 16/16-42 | 22/22-56 | 5/5-56 | 3/3-39 | 2/14-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/29-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7,9 | 5,8 | 0 |
| 1 | 1,3,4 | 1,5,7 | 1 |
| 2 | 2,8,9 | 2,4,6,7 | 2 |
| 3 | 4,7 | 1,9 | 3 |
| 4 | 2,5 | 1,3,7,8,8 | 4 |
| 5 | 0,1,5 | 0,4,5 | 5 |
| 6 | 2 | 7 | 6 |
| 7 | 1,2,4,6,9 | 0,3 | 7 |
| 8 | 0,4,4 | 2,9 | 8 |
| 9 | 3,8 | 0,2,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)