|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58636 | 50982 | 89905 | ||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 24/01/2026
| 12UP 18UP 6UP 3UP 8UP 14UP 20UP 2UP | |
| ĐB | 52062 |
| 1 | 57796 |
| 2 |
79745
30666
|
| 3 |
65247
95051
68829
00009
25760
27583
|
| 4 |
4836
3722
1276
8236
|
| 5 |
5922
1188
0449
4561
3565
4500
|
| 6 |
811
013
869
|
| 7 |
34
84
51
98
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8/8-64 | 13/13-53 | 14/14-40 | 12/12-38 | 1/3-29 | 4/4-43 | 6/6-36 | 17/17-57 | 0/9-26 | 2/8-29 |
| Đầu | 19/19-49 | 10/10-70 | 1/5-49 | 13/13-49 | 18/18-63 | 6/6-49 | 0/13-42 | 4/4-38 | 3/3-40 | 12/12-53 |
| Đuôi | 24/24-35 | 6/6-63 | 0/7-43 | 2/11-56 | 7/7-48 | 19/19-42 | 3/3-56 | 10/10-56 | 4/4-39 | 17/17-49 |
| Bằng | 1/7-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0,6 | 0 |
| 1 | 1,3 | 1,5,5,6 | 1 |
| 2 | 2,2,9 | 2,2,6 | 2 |
| 3 | 4,6,6 | 1,8 | 3 |
| 4 | 5,7,9 | 3,8 | 4 |
| 5 | 1,1 | 4,6 | 5 |
| 6 | 0,1,2,5,6,9 | 3,3,6,7,9 | 6 |
| 7 | 6 | 4 | 7 |
| 8 | 3,4,8 | 8,9 | 8 |
| 9 | 6,8 | 0,2,4,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58636 | 50982 | 89905 | ||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)